small fry
/ˈsmȯl-ˌfrī/danh từ
- Cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.
- Một người hoặc vật có ít ảnh hưởng, tầm quan trọng hoặc giá trị; như tép riu hoặc vô danh tiểu tốt.
Danh từ
- Một hoặc nhiều con cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.One or more small or immature fish.
- (thông tục) Một hoặc nhiều đứa trẻ.(informal) One or more children.
- (thành ngữ) Một hoặc nhiều cá nhân tương đối nhỏ và tầm thường hoặc những thứ có tầm quan trọng hoặc giá trị tương đối ít.(idiomatic) One or more relatively small and insignificant individuals or things of relatively little consequence, importance, or value.The police did not arrest the drug dealer since he was a small fry compared to his boss.Cảnh sát không bắt giữ kẻ buôn ma túy vì hắn chỉ là một kẻ hèn mọn so với ông chủ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “small fry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish